Khi bước vào môi trường bệnh viện, sinh viên các ngành y khoa, điều dưỡng, dược, xét nghiệm và kỹ thuật y học cần tuân thủ đồng phục như một phần của an toàn người bệnh, kiểm soát nhiễm khuẩn và tác phong nghề nghiệp. Trang phục thực tập thường gồm áo blouse, scrub, đồng phục điều dưỡng, áo choàng phòng thí nghiệm, giày kín mũi, bảng tên, thẻ thực tập và phương tiện bảo hộ cá nhân tùy từng khoa. Ở khu khám bệnh, buồng bệnh và khu lâm sàng thông thường, áo blouse sạch, cài cúc gọn, bảng tên rõ ràng, tóc buộc gọn, móng tay ngắn và giày chống trơn là những yêu cầu cơ bản. Trong phòng mổ, ICU, cấp cứu, khu cách ly, xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh, sinh viên phải thay scrub, áo choàng, khẩu trang, găng tay, mũ y tế, kính chắn giọt bắn hoặc áo chì theo đúng mức nguy cơ.

Quy định có thể khác nhau giữa bệnh viện công, bệnh viện tư và cơ sở chuyên khoa, nhưng đều hướng đến sự sạch sẽ, kín đáo, dễ vận động, dễ nhận diện vai trò và không mang mầm bệnh ra cộng đồng. Đồng phục không chỉ là hình thức bên ngoài, mà còn phản ánh ý thức kỷ luật, sự tôn trọng người bệnh và khả năng hòa nhập với môi trường lâm sàng. Chuẩn bị đúng trang phục trước mỗi ca thực tập giúp sinh viên tự tin hơn, hạn chế vi phạm nội quy và xây dựng thói quen chuyên nghiệp từ sớm. Trong môi trường bệnh viện, đồng phục y tế không chỉ tạo sự thống nhất về hình ảnh mà còn hỗ trợ kiểm soát nguy cơ lây nhiễm chéo. Chất liệu dễ giặt, thiết kế gọn, màu sắc phân nhóm và cách sử dụng đúng khu vực giúp sinh viên thích nghi nhanh với yêu cầu thực hành lâm sàng.
Quy định đồng phục thực tập tại bệnh viện hướng đến hai mục tiêu chính: an toàn và nhận diện chuyên môn. Sinh viên y khoa, điều dưỡng, dược, xét nghiệm và các ngành kỹ thuật y học phải tuân thủ chặt chẽ yêu cầu về áo quần, giày dép, tóc, móng tay, phụ kiện và đồ bảo hộ cá nhân theo từng khoa, từng khu vực nguy cơ. Áo blouse, scrub, đồng phục điều dưỡng hay áo choàng phòng thí nghiệm đều cần sạch, kín đáo, dễ vận động, phù hợp kiểm soát nhiễm khuẩn và không mang mầm bệnh ra cộng đồng. Bảng tên, logo, màu sắc, chiều dài áo, loại giày… thường được quy định chi tiết khác nhau giữa bệnh viện công, bệnh viện tư và cơ sở chuyên khoa, đòi hỏi sinh viên chủ động tìm hiểu trước khi thực tập để thể hiện tính chuyên nghiệp.

Sinh viên y khoa khi thực tập tại bệnh viện phải tuân thủ chặt chẽ quy định về đồng phục, vì trang phục không chỉ thể hiện hình ảnh nghề nghiệp mà còn liên quan trực tiếp đến kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn người bệnh và an toàn cho chính sinh viên. Đồng phục phù hợp giúp giảm nguy cơ mang mầm bệnh từ cộng đồng vào bệnh viện và ngược lại, đồng thời hỗ trợ nhận diện nhanh vai trò, phạm vi công việc của từng đối tượng trong ê-kíp điều trị.
Thông thường, sinh viên y khoa được yêu cầu mặc áo blouse trắng bên ngoài trang phục lịch sự, kín đáo, hoặc mặc scrub y tế khi vào các khu vực chuyên biệt như phòng mổ, ICU, hồi sức, cấp cứu, can thiệp tim mạch. Mỗi bệnh viện và mỗi khoa lâm sàng có thể có quy định chi tiết khác nhau về chiều dài áo, chất liệu vải, màu sắc viền cổ tay, logo, vị trí gắn bảng tên, do đó sinh viên cần đọc kỹ hướng dẫn của khoa tiếp nhận, tránh tự ý lựa chọn trang phục không phù hợp hoặc mang áo blouse từ nơi khác có logo không đúng quy định.

Ở khu khám bệnh ngoại trú, buồng bệnh nội trú, phòng khám chuyên khoa, sinh viên y khoa thường mặc áo blouse trắng dài đến giữa đùi hoặc ngang gối, cài cúc đầy đủ, không xắn tay áo quá khuỷu tay trừ khi thực hiện thủ thuật cần vệ sinh tay ngoại khoa. Áo phải được giặt thường xuyên, ủi phẳng, không dính vết máu, dịch, mực bút. Bên trong áo blouse, sinh viên nên mặc áo cổ tròn hoặc cổ bẻ, màu trung tính, không in hình, không xuyên thấu. Bảng tên và thẻ thực tập phải đeo ở vị trí dễ quan sát, thường là ngực trái, ghi rõ họ tên, trường, khóa, chức danh “Sinh viên y khoa” hoặc “Bác sĩ thực tập”.
Ở các khu vực thủ thuật, can thiệp, phòng mổ, sinh viên có thể được yêu cầu thay sang scrub màu xanh, xanh dương, xanh lá hoặc màu đặc trưng của bệnh viện. Scrub phải là loại chuyên dụng, chất liệu dày vừa phải, thấm hút mồ hôi, dễ giặt ở nhiệt độ cao. Nhiều bệnh viện quy định scrub chỉ được mặc trong khu sạch, không được mặc ra ngoài hành lang chung hoặc ra khỏi bệnh viện để tránh mang mầm bệnh ra cộng đồng. Việc tuân thủ đúng loại đồng phục theo từng khu vực giúp phân tầng nguy cơ nhiễm khuẩn, giảm lây chéo và tạo sự nhận diện rõ ràng giữa sinh viên, điều dưỡng, bác sĩ nội trú, bác sĩ chính thức, kỹ thuật viên.
Trong nhiều chương trình thực tập, khoa lâm sàng còn quy định cụ thể về giày dép, tóc, móng tay, phụ kiện đi kèm với đồng phục. Một số yêu cầu thường gặp:
Sinh viên y khoa cần chủ động hỏi giảng viên hướng dẫn hoặc điều dưỡng trưởng khoa về các yêu cầu này trước ngày đầu thực tập, tránh bị nhắc nhở hoặc phải quay về thay trang phục, ảnh hưởng đến kế hoạch học tập, đánh giá thái độ nghề nghiệp và điểm rèn luyện. Việc tuân thủ đồng phục cũng là một phần thể hiện năng lực chuyên nghiệp (professionalism) – tiêu chí quan trọng trong đào tạo y khoa hiện đại.
Sinh viên điều dưỡng thường có bộ đồng phục riêng do trường hoặc bệnh viện quy định, khác biệt với sinh viên y khoa ở màu sắc, kiểu dáng và phụ kiện đi kèm. Nhiều cơ sở yêu cầu sinh viên điều dưỡng mặc đồng phục điều dưỡng màu trắng, xanh nhạt hoặc hồng nhạt, có cổ bẻ, tay ngắn hoặc tay lửng, quần dài cùng màu hoặc màu trung tính, kèm theo mũ điều dưỡng và bảng tên rõ ràng. Một số bệnh viện còn phân màu đồng phục theo khoa (nội, ngoại, nhi, ICU) để dễ nhận diện.
Đồng phục điều dưỡng cần đảm bảo tiêu chí: sạch, phẳng, kín đáo, dễ vận động, không quá bó sát, không quá mỏng gây phản cảm khi cúi, nâng bệnh nhân hoặc thực hiện kỹ thuật. Chất liệu vải nên có độ dày vừa phải, thấm hút mồ hôi, ít nhăn, chịu được giặt tẩy nhiều lần. Túi áo, túi quần phải đủ rộng để mang theo bút, sổ tay, kéo y tế nhỏ, đèn pin, nhưng không nên nhét quá nhiều vật dụng gây mất thẩm mỹ và khó vệ sinh.

Giày cho sinh viên điều dưỡng thường là giày kín mũi, đế thấp, chống trơn trượt, màu trắng hoặc màu trung tính, hạn chế giày phát tiếng ồn lớn khi di chuyển trong hành lang bệnh viện. Một số bệnh viện yêu cầu giày chuyên dụng có khả năng chống thấm, dễ lau chùi khi tiếp xúc dịch cơ thể, có lỗ thoáng khí để giảm hôi chân khi phải đứng lâu. Tất nên là loại cotton, màu trắng hoặc trung tính, không in hình quá nổi bật.
Mũ điều dưỡng phải đội đúng cách, che gọn tóc, không để tóc xõa chạm vào vùng chăm sóc người bệnh. Ở một số cơ sở, mũ còn được dùng để phân biệt trình độ (điều dưỡng trung cấp, cao đẳng, đại học) hoặc phân biệt sinh viên với điều dưỡng chính thức. Bảng tên cần ghi rõ họ tên, trường, khóa, chức danh “Sinh viên điều dưỡng” hoặc “Điều dưỡng thực tập” để người bệnh và nhân viên y tế dễ nhận diện, đồng thời giúp người bệnh biết mình đang được chăm sóc bởi sinh viên dưới sự giám sát.
Trong môi trường điều dưỡng, đồng phục còn là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin với người bệnh. Một sinh viên điều dưỡng mặc đồng phục gọn gàng, sạch sẽ, mang giày phù hợp, tóc buộc gọn, không đeo quá nhiều trang sức sẽ tạo ấn tượng chuyên nghiệp, tôn trọng người bệnh và thể hiện thái độ nghiêm túc với nghề. Nhiều khoa lâm sàng đưa tiêu chí tuân thủ đồng phục, vệ sinh cá nhân, mùi cơ thể, mùi nước hoa vào đánh giá điểm rèn luyện, điểm thực tập, do đó sinh viên cần coi đây là một phần bắt buộc của chuẩn mực nghề nghiệp, không chỉ là yêu cầu hình thức.
Sinh viên dược, xét nghiệm, kỹ thuật hình ảnh, kỹ thuật phục hồi chức năng và các ngành kỹ thuật y học khác thường thực tập tại các khu vực có đặc thù riêng như khoa Dược, phòng xét nghiệm, khoa Chẩn đoán hình ảnh, khoa Thăm dò chức năng, khoa Phục hồi chức năng. Đồng phục của nhóm này phải đáp ứng đồng thời hai yêu cầu: an toàn sinh học và nhận diện nghề nghiệp. Điều này bao gồm cả đồng phục cơ bản (áo, quần, giày) và các lớp bảo hộ bổ sung (găng tay, khẩu trang, kính, áo chì…).

Nhiều bệnh viện yêu cầu sinh viên dược mặc áo blouse trắng dài, bên trong là trang phục lịch sự, kín đáo, giày kín mũi, kèm bảng tên “Sinh viên dược” hoặc “Dược sĩ thực tập”. Ở khu pha chế thuốc tiêm, pha chế hóa chất độc tế bào, sinh viên có thể phải mặc thêm áo choàng chuyên dụng, khẩu trang N95 hoặc tương đương, mũ trùm tóc, găng tay đôi, tuân thủ quy trình an toàn hóa chất và an toàn sinh học cấp độ cao hơn.
Đối với sinh viên xét nghiệm và kỹ thuật y học, đồng phục thường bao gồm áo blouse hoặc áo choàng phòng thí nghiệm chất liệu dày hơn, chống bám dính hóa chất, kèm găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ khi làm việc với mẫu bệnh phẩm, hóa chất độc hại hoặc tia xạ. Ở các phòng xét nghiệm vi sinh, huyết học, sinh hóa, sinh viên phải tuân thủ nghiêm quy định về áo choàng cài kín, không mang áo choàng ra khỏi khu xét nghiệm, thay áo ngay khi bị vấy bẩn. Giày phải kín mũi, đế chống trượt, có thể yêu cầu giày chuyên dụng chỉ dùng trong phòng xét nghiệm.
Ở khoa Chẩn đoán hình ảnh, sinh viên có thể được yêu cầu mặc thêm áo chì, tạp dề chì, cổ chì khi vào phòng chụp X-quang, CT, can thiệp mạch để giảm liều tia tán xạ. Áo chì phải được bảo quản đúng cách, không gấp gọn gây gãy lớp chì, kiểm tra định kỳ xem có rách, nứt. Ở khoa Phục hồi chức năng, trang phục cần linh hoạt, dễ vận động, nhưng vẫn phải kín đáo, lịch sự và có áo blouse hoặc áo khoác nhận diện khi tiếp xúc người bệnh, đặc biệt khi thực hiện các bài tập vận động, xoa bóp, vật lý trị liệu.
Việc tuân thủ đồng phục phù hợp khu vực chuyên môn giúp giảm nguy cơ phơi nhiễm hóa chất, sinh học, bức xạ, đồng thời giúp phân biệt rõ vai trò của sinh viên với nhân viên chính thức. Sinh viên cần nắm rõ các quy định về đồ bảo hộ cá nhân (PPE) tại từng phòng, từng khu vực, không tự ý bỏ bớt hoặc thay đổi trang phục bảo hộ vì lý do bất tiện hay nóng bức, bởi điều này có thể vi phạm quy trình an toàn lao động và kiểm soát nhiễm khuẩn, dẫn đến sự cố nghề nghiệp hoặc bị xử lý kỷ luật.
Quy định đồng phục thực tập có thể khác nhau đáng kể giữa bệnh viện công lập, bệnh viện tư nhân và các cơ sở chuyên khoa. Bệnh viện công thường áp dụng quy định đồng phục theo chuẩn của Bộ Y tế và quy chế nội bộ, chú trọng tính thống nhất, đơn giản, dễ nhận diện, dễ quản lý. Sinh viên thực tập tại bệnh viện công thường mặc áo blouse trắng truyền thống, scrub màu cơ bản, giày kín mũi, bảng tên theo mẫu chung của bệnh viện hoặc trường, ít có sự biến tấu về màu sắc và kiểu dáng.

Bệnh viện tư nhân, đặc biệt là các bệnh viện quốc tế hoặc bệnh viện cao cấp, có xu hướng thiết kế đồng phục riêng với màu sắc, logo, form dáng hiện đại hơn, nhằm xây dựng hình ảnh thương hiệu và trải nghiệm dịch vụ. Sinh viên thực tập tại đây có thể được yêu cầu mặc đồng phục theo bộ nhận diện thương hiệu của bệnh viện, ví dụ scrub màu đặc trưng, áo blouse có viền màu, bảng tên in logo bệnh viện, thậm chí có quy định riêng về màu giày, tất, phụ kiện tóc. Một số bệnh viện tư yêu cầu sinh viên ký cam kết tuân thủ đồng phục và tác phong, coi đây là một phần của văn hóa dịch vụ và tiêu chí đánh giá khả năng hòa nhập môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Các cơ sở chuyên khoa như bệnh viện Nhi, Sản, Ung bướu, Tâm thần, Phục hồi chức năng, Bệnh nhiệt đới… có thể điều chỉnh đồng phục để phù hợp đặc thù người bệnh và nguy cơ nghề nghiệp. Ví dụ, bệnh viện Nhi có thể ưu tiên đồng phục màu sắc nhẹ nhàng, thân thiện với trẻ em; bệnh viện Tâm thần hạn chế phụ kiện có thể gây nguy hiểm (dây chuyền, thắt lưng kim loại, bút nhọn); bệnh viện Nhiệt đới, bệnh viện Lao và Bệnh phổi tăng cường trang phục bảo hộ, khẩu trang, kính chắn giọt bắn, áo choàng chống thấm. Sinh viên cần tìm hiểu kỹ quy định từng cơ sở để chuẩn bị đồng phục đúng chuẩn, tránh mang theo những trang phục không được phép sử dụng hoặc không đủ mức bảo hộ cần thiết.
| Loại cơ sở | Đặc điểm đồng phục chính | Lưu ý cho sinh viên thực tập |
|---|---|---|
| Bệnh viện công lập | Áo blouse trắng, scrub màu cơ bản, bảng tên theo mẫu chung | Tuân thủ quy định Bộ Y tế và nội quy bệnh viện, ưu tiên tính chuẩn mực, đơn giản |
| Bệnh viện tư nhân | Đồng phục theo bộ nhận diện thương hiệu, màu sắc đa dạng hơn | Hỏi rõ về màu sắc, logo, kiểu dáng; có thể phải dùng đồng phục do bệnh viện cấp |
| Cơ sở chuyên khoa | Đồng phục điều chỉnh theo đặc thù chuyên khoa và nguy cơ nghề nghiệp | Lưu ý yêu cầu về PPE, màu sắc, phụ kiện hạn chế hoặc bắt buộc |
Áo blouse khi thực tập bệnh viện cần đáp ứng đồng thời các tiêu chí về nhận diện nghề nghiệp, an toàn và chuyên nghiệp. Màu trắng tinh hoặc trắng sữa, phom đứng, phẳng, không quá ôm hay quá rộng, chiều dài từ giữa đùi đến ngang gối giúp sinh viên di chuyển linh hoạt mà vẫn kín đáo, chuẩn mực. Chất liệu vải nên đủ dày, ít nhăn, thấm hút mồ hôi tốt, giữ form sau nhiều lần giặt. Tay áo được chọn theo quy định từng khoa, ưu tiên không che khuỷu tay để hỗ trợ kiểm soát nhiễm khuẩn. Bảng tên, logo trường, thẻ thực tập phải hiển thị rõ ở vùng ngực, còn áo luôn được cài cúc gọn gàng khi tiếp xúc người bệnh, thể hiện tôn trọng nghề và an toàn người bệnh.

Áo blouse trong môi trường bệnh viện không chỉ là trang phục mà còn là một phương tiện nhận diện nghề nghiệp, góp phần tạo dựng niềm tin của người bệnh đối với đội ngũ y tế. Vì vậy, sinh viên thực tập cần hiểu rõ các yêu cầu mang tính “chuẩn nghề nghiệp” chứ không chỉ dừng ở mức thẩm mỹ. Màu áo được chấp nhận phổ biến là trắng tinh hoặc trắng sữa, hạn chế tối đa các tông trắng ngà, trắng kem dễ tạo cảm giác cũ, ố hoặc kém vệ sinh. Áo không được lem màu do giặt chung với quần áo màu, không có họa tiết, đường viền sặc sỡ, không in hình trang trí gây mất tính nghiêm túc.

Về kiểu dáng, đa số bệnh viện và trường y yêu cầu form áo đứng, phẳng, có cấu trúc, giúp giữ phom khi di chuyển, cúi người, xoay người. Áo quá ôm sát thân có thể gây hạn chế biên độ vận động khi nâng đỡ bệnh nhân, làm thủ thuật, hoặc khi phải mang thêm các lớp bảo hộ như áo choàng, tạp dề chì. Ngược lại, áo quá rộng, thùng thình dễ bị vướng vào thành giường, lan can, dây truyền dịch, máy monitor, làm tăng nguy cơ tai nạn nghề nghiệp và nhiễm khuẩn chéo. Khi thử áo, sinh viên nên:
Chiều dài áo blouse thường được khuyến nghị từ giữa đùi đến ngang gối. Mức này đủ để che kín áo bên trong khi đứng, đi lại và khi cúi người, đồng thời vẫn đảm bảo không cản trở bước chân khi lên xuống cầu thang, leo lên giường bệnh hoặc di chuyển nhanh trong cấp cứu. Áo quá ngắn (trên giữa đùi) thường bị đánh giá là thiếu nghiêm túc, dễ lộ phần áo, quần bên trong khi cúi hoặc ngồi, không phù hợp môi trường bệnh viện vốn đề cao sự kín đáo và chuẩn mực. Áo quá dài (qua gối) lại dễ quệt xuống sàn, vướng vào bậc thang, bánh xe cáng, gây mất an toàn.
Các chi tiết kỹ thuật như đường may, cổ áo, tay áo, nẹp cúc cần được kiểm tra kỹ. Đường chỉ phải đều, chắc, không tuột, không sờn; cổ áo không bị gãy, nhăn dúm; tay áo không bị xoắn, lệch. Cúc áo phải đủ số lượng, cài khít, không lỏng lẻo dễ bung khi cúi hoặc kéo mạnh. Một số trường quy định mẫu áo blouse thống nhất cho toàn bộ sinh viên, có thêu logo trường ở ngực trái, may theo form riêng; sinh viên cần tuân thủ đúng mẫu này, không tự ý chỉnh sửa độ dài, bóp eo, cắt ngắn tay áo nếu chưa được cho phép.
Về chất liệu, sinh viên nên ưu tiên các loại vải ít nhăn, đủ dày, thấm hút mồ hôi tốt nhưng vẫn thoáng khí, ví dụ: cotton pha polyester với tỷ lệ hợp lý. Vải quá mỏng dễ lộ áo trong, dễ nhàu, tạo cảm giác luộm thuộm; vải quá dày, bí sẽ gây nóng, đổ mồ hôi nhiều, khó chịu khi trực dài giờ. Một số tiêu chí nên cân nhắc khi chọn vải:
Trước mỗi đợt thực tập, áo cần được giặt sạch, phơi nơi thoáng, tránh ẩm mốc, sau đó ủi phẳng, đặc biệt là cổ áo, nẹp cúc, tay áo. Sinh viên nên kiểm tra lại toàn bộ cúc, đường chỉ, túi áo (không rách, không thủng đáy) để tránh rơi dụng cụ như bút, đèn pin, sổ tay. Áo blouse sạch, đúng form, được chăm chút kỹ lưỡng thể hiện thái độ tôn trọng người bệnh, tôn trọng nghề và là một trong những tiêu chí giảng viên, điều dưỡng trưởng, bác sĩ hướng dẫn dùng để đánh giá ý thức, kỷ luật cá nhân.
Độ dài tay áo blouse liên quan trực tiếp đến kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện (IC – Infection Control) và an toàn khi thao tác. Nhiều hướng dẫn thực hành lâm sàng khuyến khích nguyên tắc “bare below the elbows” – cánh tay trần dưới khuỷu – để giảm nguy cơ mang mầm bệnh trên tay áo, tạo điều kiện rửa tay, sát khuẩn tay hiệu quả hơn. Vì vậy, tại các khoa lâm sàng, khu vực có nhiều thủ thuật, chăm sóc trực tiếp, đa số bệnh viện ưu tiên áo tay ngắn trên khuỷu tay cho sinh viên.
Ở các khu vực hành chính, phòng khám ít thủ thuật, khu vực tư vấn, giáo dục sức khỏe, một số đơn vị có thể cho phép tay áo lửng hoặc tay dài nếu sinh viên không trực tiếp tham gia can thiệp, không tiếp xúc gần với vết thương hở, dụng cụ vô khuẩn. Tuy nhiên, ngay cả trong những khu vực này, khi cần vào buồng bệnh hoặc tham gia hỗ trợ thủ thuật, sinh viên vẫn phải đảm bảo tay áo không che phủ qua khuỷu tay.

Với áo tay dài, quy tắc thường gặp là xắn tay áo lên trên khuỷu tay trước khi rửa tay, khám bệnh, làm thủ thuật, chăm sóc vết thương, đặt catheter, thay băng, hoặc bất kỳ thao tác nào có nguy cơ tiếp xúc dịch cơ thể. Tay áo không được phủ qua cổ tay khi tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc dụng cụ vô khuẩn, vì phần vải này khó được làm sạch hoàn toàn, dễ mang vi khuẩn từ bệnh nhân này sang bệnh nhân khác. Sinh viên cần hình thành thói quen:
Một số trường thiết kế sẵn hai phiên bản áo blouse tay ngắn và tay dài, hoặc tay dài có nút cài/xỏ dây để cố định khi xắn lên. Sinh viên có thể lựa chọn phiên bản phù hợp với khu vực thực tập (nội trú, ngoại trú, ICU, phòng mổ, phòng thủ thuật, khu hành chính), nhưng vẫn phải tuân thủ hướng dẫn cụ thể của khoa và điều dưỡng kiểm soát nhiễm khuẩn. Khi mua áo, nên thử các động tác:
Tay áo quá chật sẽ làm hạn chế lưu thông máu, gây khó chịu, đặc biệt trong ca trực dài; tay áo quá dài, rộng dễ chạm vào bề mặt bẩn, làm mất vô khuẩn vùng thao tác. Việc lựa chọn đúng độ dài tay áo, tuân thủ quy định từng khoa là một phần quan trọng trong thực hành an toàn người bệnh.
Bảng tên, logo trường và thẻ thực tập là các yếu tố nhận diện bắt buộc, giúp người bệnh, thân nhân, nhân viên y tế phân biệt rõ vai trò của sinh viên trong môi trường bệnh viện. Trên áo blouse, vị trí thường được quy định là ngực trái cho logo trường (thêu hoặc in) và ngực phải cho bảng tên hoặc thẻ cài. Việc bố trí này giúp khi nhìn trực diện, người đối diện dễ dàng đọc được thông tin mà không cần lại quá gần, đảm bảo cả tính chuyên nghiệp lẫn sự tôn trọng khoảng cách cá nhân.

Bảng tên cần ghi rõ: họ tên đầy đủ (không viết tắt), tên trường, ngành học, khóa học và chức danh như “Sinh viên thực tập”, “Sinh viên y khoa”, “Sinh viên điều dưỡng”, “Sinh viên dược”, tùy theo quy định. Cỡ chữ phải đủ lớn, rõ ràng, tương phản tốt với nền bảng tên (thường là nền trắng, chữ đen hoặc nền xanh, chữ trắng), không bị mờ, tróc sơn, không che khuất bởi tóc, khăn, túi áo hoặc các phụ kiện khác. Một số đơn vị yêu cầu thêm mã số sinh viên hoặc mã số thực tập để thuận tiện cho việc quản lý, chấm công, đánh giá.
Nhiều bệnh viện cấp thêm thẻ thực tập hoặc thẻ ra vào có logo bệnh viện, mã số, ảnh sinh viên. Thẻ này thường được đeo bằng dây đeo cổ hoặc cài vào túi áo, phải luôn mang theo trong suốt thời gian ở trong khuôn viên bệnh viện, đặc biệt khi ra vào các khu vực kiểm soát như ICU, phòng mổ, khoa Nhi sơ sinh, khoa Truyền nhiễm. Thiếu bảng tên hoặc thẻ thực tập có thể khiến sinh viên:
Sinh viên nên chuẩn bị ít nhất một bảng tên dự phòng, kiểm tra dây đeo, kẹp cài chắc chắn để tránh rơi mất trong quá trình di chuyển, đặc biệt khi đi thang máy, cầu thang bộ, di chuyển nhanh trong cấp cứu. Khi đeo thẻ bằng dây, cần điều chỉnh độ dài dây sao cho thẻ nằm ngang ngực, không quá thấp (dễ va vào người bệnh, bàn, xe tiêm) cũng không quá cao (khó đọc). Thẻ không nên đung đưa tự do khi cúi người; nếu cần, có thể dùng kẹp cố định một phần vào áo.
Logo trường thêu trên ngực trái cần rõ nét, đúng màu, đúng kích thước theo quy định, không bị nhòe, lệch, phai màu. Việc giữ gìn logo sạch, phẳng cũng là cách thể hiện niềm tự hào về trường, về ngành học. Khi giặt, nên tránh dùng chất tẩy mạnh trực tiếp lên vùng logo, tránh ủi với nhiệt độ quá cao lên bề mặt thêu/in để không làm biến dạng.
Áo blouse mở cúc, buông lơi, vắt qua vai, buộc ngang eo hoặc khoác hờ là hình ảnh không phù hợp trong môi trường bệnh viện, dễ tạo ấn tượng thiếu nghiêm túc, thiếu tôn trọng người bệnh và đồng nghiệp. Khi tiếp xúc người bệnh, tham gia buồng bệnh, đi trong hành lang, làm việc tại các khu vực chuyên môn, sinh viên phải cài cúc áo đầy đủ, từ cổ đến phần dưới, trừ khi đang thực hiện thao tác cần cởi áo theo yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn (ví dụ thay sang scrub, mặc áo choàng vô khuẩn trong phòng mổ, phòng thủ thuật).

Áo blouse cài cúc gọn gàng giúp hạn chế vạt áo chạm vào người bệnh, bề mặt bẩn, dụng cụ y tế, giảm nguy cơ mang mầm bệnh từ khu vực này sang khu vực khác. Đồng thời, áo được cài kín tạo nên hình ảnh chuyên nghiệp, chuẩn mực, giúp người bệnh dễ nhận diện sinh viên là thành viên của đội ngũ y tế, dù chưa có chứng chỉ hành nghề. Một số khoa còn quy định cụ thể: khi vào buồng bệnh phải cài đủ cúc; khi ra khỏi buồng bệnh, nếu cần cởi áo phải gấp gọn, không vắt tùy tiện lên lan can, đầu giường, xe tiêm.
Trong một số tình huống, giảng viên hoặc điều dưỡng trưởng có thể yêu cầu sinh viên cởi áo blouse khi ra khỏi khu vực lâm sàng, ví dụ khi ăn uống tại căn tin, ra ngoài khuôn viên bệnh viện, hoặc khi di chuyển qua khu vực công cộng đông người. Mục đích là tránh mang mầm bệnh ra ngoài cộng đồng, đồng thời tránh gây hiểu nhầm về vai trò chuyên môn khi sinh viên không trong giờ làm việc hoặc không thực hiện nhiệm vụ chuyên môn. Sinh viên cần tuân thủ các hướng dẫn này, không tự ý mặc áo blouse khi đi việc riêng ngoài bệnh viện.
Thói quen cài cúc áo, chỉnh lại cổ áo, tay áo, kiểm tra bảng tên, thẻ thực tập trước khi vào buồng bệnh nên được rèn luyện ngay từ những ngày đầu thực tập. Có thể hình thành một “checklist cá nhân” ngắn trước khi vào khoa:
Việc tuân thủ các quy định về áo blouse không chỉ là yêu cầu hình thức mà còn gắn chặt với an toàn người bệnh, kiểm soát nhiễm khuẩn và văn hóa chuyên nghiệp trong bệnh viện. Sinh viên càng sớm xây dựng được thói quen đúng chuẩn, càng dễ hòa nhập với môi trường làm việc thực tế sau này.
Scrub y tế là trang phục chuyên dụng bảo vệ vùng chăm sóc, thủ thuật nguy cơ cao, chỉ được mặc khi sinh viên được phân công vào các khu vực đặc biệt như phòng mổ, ICU, cấp cứu, khu cách ly hoặc một số phòng xét nghiệm. Scrub thường do bệnh viện cấp, được giặt tẩy tập trung, không dùng scrub cá nhân và không mang về nhà để tránh lây nhiễm. Màu sắc, kiểu dáng scrub giúp nhận diện nhanh vai trò từng nhóm nhân viên; sinh viên phải tuân thủ đúng màu, không cố tình mặc giống bác sĩ. Scrub cần vừa vặn, thoáng, không vướng khi thao tác, kết hợp mũ, khẩu trang, giày chuyên dụng. Tuyệt đối không mặc scrub của khu vô trùng ra ngoài phạm vi cho phép nhằm duy trì kiểm soát nhiễm khuẩn và thái độ chuyên nghiệp.

Scrub y tế là bộ trang phục chuyên dụng gồm áo và quần, thường làm từ vải dễ giặt, thoáng khí, màu xanh dương, xanh lá, xám hoặc màu đặc trưng của bệnh viện. Về mặt kiểm soát nhiễm khuẩn, scrub được xem là “hàng rào” trung gian giữa môi trường bên ngoài và khu vực chăm sóc, thủ thuật có nguy cơ cao. Sinh viên chỉ được mặc scrub khi được phân công vào các khu vực chuyên biệt như:

Ở những khu vực này, scrub giúp giảm nguy cơ mang mầm bệnh từ bên ngoài vào môi trường vô khuẩn, đồng thời dễ dàng thay thế, giặt tẩy theo quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tập trung. Scrub thường được thiết kế ít chi tiết, ít nếp gấp, không có phụ kiện rời để hạn chế bám bẩn và tạo điều kiện cho khử khuẩn hiệu quả.
Thông thường, scrub được bệnh viện cấp phát tại chỗ, sinh viên không tự mang scrub cá nhân vào phòng mổ nếu không có quy định rõ ràng. Lý do chuyên môn:
Mỗi khu vực có thể có màu scrub riêng để phân biệt vai trò: bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên, sinh viên, nhân viên hỗ trợ. Một số bệnh viện còn phân tầng theo chức năng (phẫu thuật, gây mê, hồi sức, dụng cụ). Sinh viên cần tuân thủ đúng loại scrub được cấp, không tự ý đổi màu, đổi size với người khác, không mang scrub ra khỏi khu vực quy định. Khi rời phòng mổ hoặc khu vô khuẩn, scrub bẩn sẽ được thu gom vào hệ thống giặt tẩy trung tâm, không được mang về nhà giặt, vì:
Sinh viên cần nắm rõ quy trình cấp phát – hoàn trả scrub của từng khoa: vị trí phòng thay đồ, giờ nhận – trả, cách phân loại scrub bẩn, cách báo cáo khi thiếu size hoặc hư hỏng. Việc tuân thủ quy trình này là một phần của thực hành kiểm soát nhiễm khuẩn chuẩn.
Màu sắc scrub không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là công cụ nhận diện nhanh trong môi trường bệnh viện, đặc biệt trong bối cảnh cấp cứu, phẫu thuật, hồi sức nơi thời gian phản ứng rất quan trọng. Nhiều bệnh viện quy định màu scrub khác nhau cho từng nhóm nhân viên, ví dụ:

Nhờ đó, trong phòng mổ hoặc ICU, mọi người có thể nhanh chóng nhận biết vai trò của nhau, hỗ trợ điều phối công việc hiệu quả, ví dụ:
Sinh viên khi được cấp scrub cần tuân thủ đúng màu sắc, không tự ý mặc scrub màu khác để “đẹp hơn” hoặc “giống bác sĩ chính thức”. Việc cố tình mặc sai màu có thể bị coi là vi phạm nội quy, gây hiểu nhầm về chức danh, ảnh hưởng đến an toàn người bệnh khi phân công nhiệm vụ. Trong một số tình huống khẩn cấp, nhân viên có thể giao việc dựa trên màu scrub; nếu sinh viên mặc màu giống bác sĩ, có thể bị yêu cầu làm việc vượt quá phạm vi năng lực, gây nguy hiểm.
Nếu trường yêu cầu sinh viên tự chuẩn bị scrub cho một số khu vực (ví dụ phòng thủ thuật ngoại trú), sinh viên cần hỏi rõ về màu sắc, kiểu dáng, có được thêu logo hay không, các chi tiết như:
Việc tuân thủ thống nhất màu sắc và kiểu dáng còn giúp bệnh viện quản lý an ninh nội viện, hạn chế người không phận sự giả dạng nhân viên y tế để vào khu vực hạn chế.
Scrub là trang phục làm việc cường độ cao, do đó tiêu chí quan trọng nhất là thoải mái, dễ vận động, an toàn khi thao tác. Một bộ scrub tốt cần đáp ứng các yêu cầu chuyên môn:

Khi thử scrub, sinh viên nên thực hiện các động tác như cúi người, giơ tay cao, xoay người, bước nhanh, ngồi xổm để kiểm tra độ vừa vặn. Có thể mô phỏng một số thao tác lâm sàng:
Scrub quá rộng có thể vướng vào giường mổ, máy móc, dây truyền dịch; scrub quá chật khiến khó cúi, khó nâng bệnh nhân, dễ rách khi kéo mạnh. Trong môi trường vô khuẩn, việc phải chỉnh sửa quần áo liên tục (kéo áo, kéo quần) cũng làm tăng nguy cơ chạm vào vùng vô khuẩn hoặc làm lộ da, tóc, phụ kiện.
Túi áo, túi quần không nên nhét quá nhiều vật dụng cá nhân (điện thoại, ví, chìa khóa) vì có thể rơi vào vùng vô khuẩn hoặc gây nhiễu thiết bị. Một số bệnh viện cấm mang điện thoại vào phòng mổ, ICU; sinh viên cần tuân thủ, không giấu điện thoại trong scrub. Ngoài ra, các vật sắc nhọn như bút kim loại, chìa khóa có thể làm rách vải, gây tổn thương da khi di chuyển nhanh.
Scrub cần được kết hợp với các thành phần khác của trang phục phòng mổ: mũ che tóc, khẩu trang, giày hoặc bao giày chuyên dụng. Sự vừa vặn tổng thể giúp sinh viên duy trì tư thế làm việc đúng, giảm mỏi cơ – xương – khớp trong ca trực dài.
Một nguyên tắc quan trọng trong kiểm soát nhiễm khuẩn là không mang scrub của khu vực vô trùng ra ngoài. Scrub dùng trong phòng mổ, ICU, khu cách ly thường được coi là trang phục “nội khu”, chỉ được mặc trong phạm vi đó. Khi ra khỏi khu vực, sinh viên phải cởi scrub, thay sang áo blouse hoặc trang phục khác theo quy định. Việc mặc scrub phòng mổ đi lại trong hành lang, căn tin, khu công cộng không chỉ vi phạm nội quy mà còn làm tăng nguy cơ:

Sinh viên cần tuân thủ quy trình thay đồ tại phòng thay đồ của phòng mổ hoặc ICU, bao gồm:
Scrub bẩn không được tự ý mang về nhà giặt. Nếu scrub bị dính máu, dịch cơ thể, hóa chất, sinh viên phải báo ngay cho điều dưỡng trưởng hoặc nhân viên kiểm soát nhiễm khuẩn để xử lý đúng quy trình, đồng thời đánh giá nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp (HBV, HCV, HIV, hóa chất độc hại). Việc tự xử lý bằng cách xả nước, giặt sơ tại bồn rửa tay là không đủ và có thể làm văng bắn mầm bệnh.
Thói quen tôn trọng ranh giới giữa trang phục “nội khu” và “ngoại khu” là một phần quan trọng của văn hóa an toàn người bệnh. Về lâu dài, điều này hình thành tư duy kiểm soát nhiễm khuẩn hệ thống: hiểu rõ luồng di chuyển sạch – bẩn, khu vực vô khuẩn – bán vô khuẩn – nhiễm, và vai trò của từng loại trang phục trong việc duy trì ranh giới đó. Đối với sinh viên, việc tuân thủ nghiêm túc quy định về scrub không chỉ là chấp hành nội quy mà còn là rèn luyện thái độ chuyên nghiệp, tôn trọng người bệnh và đồng nghiệp.
Trang phục và phụ kiện khi đi thực tập bệnh viện cần ưu tiên an toàn, vệ sinh và tính chuyên nghiệp. Giày dép phải kín mũi, đế thấp, chống trơn trượt, chất liệu dễ lau chùi, màu sắc trung tính, đồng thời êm chân để bảo vệ cơ – xương – khớp trong các ca trực dài. Tóc cần được buộc/búi gọn, nằm trọn trong mũ y tế; móng tay cắt ngắn, không sơn đậm, không gắn móng giả để nâng cao hiệu quả rửa tay và giảm nguy cơ lây nhiễm chéo. Trang sức, nước hoa nồng và phụ kiện cồng kềnh nên hạn chế tối đa. Khẩu trang, găng tay, mũ y tế và các phương tiện phòng hộ cá nhân khác phải sử dụng đúng chỉ định từng khu vực, kết hợp với đồng phục sạch sẽ để bảo đảm an toàn cho người bệnh và sinh viên.

Giày dép trong môi trường bệnh viện không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn lao động, kiểm soát nhiễm khuẩn và sức khỏe cơ – xương – khớp của sinh viên. Khi thực tập, sinh viên thường phải di chuyển liên tục giữa các buồng bệnh, phòng thủ thuật, phòng cấp cứu, cầu thang, hành lang… nên việc lựa chọn giày cần dựa trên các tiêu chí chuyên môn, không chỉ theo sở thích cá nhân.

Tiêu chuẩn cơ bản của giày khi đi thực tập:
Trong các ca trực kéo dài 6–12 giờ, sinh viên phải đứng, đi lại liên tục, hỗ trợ xoay trở người bệnh, đẩy băng ca, vận chuyển hồ sơ, thuốc… nên giày cần êm chân, có lót đệm hỗ trợ vòm bàn chân và gót. Giày quá cứng, đế phẳng hoàn toàn, không có đệm dễ gây:
Khi chọn giày, nên áp dụng một số nguyên tắc thực hành:
Một số khoa, phòng có yêu cầu riêng về giày:
Các loại giày không phù hợp trong môi trường bệnh viện bao gồm: giày cao gót, giày đế xuồng cao, dép lê, dép kẹp, giày hở mũi, giày phát tiếng ồn lớn (gót cứng, đế gõ mạnh xuống nền). Những loại này không chỉ gây khó chịu cho người bệnh vì tiếng ồn mà còn làm tăng nguy cơ tai nạn nghề nghiệp cho chính sinh viên.
Tóc và móng tay là những vị trí dễ tích tụ vi khuẩn, nấm, bụi bẩn nếu không được chăm sóc đúng cách. Trong môi trường bệnh viện, nơi yêu cầu cao về kiểm soát nhiễm khuẩn, việc quản lý tóc và móng tay không chỉ là vấn đề hình thức mà là một phần của quy trình an toàn cho người bệnh.

Đối với tóc:
Đối với móng tay, nhiều nghiên cứu cho thấy móng tay dài, sơn gel, móng giả là nơi trú ẩn của lượng vi khuẩn cao hơn nhiều so với móng tay cắt ngắn. Điều này làm giảm hiệu quả của rửa tay thường quy và rửa tay phẫu thuật.
Việc tuân thủ các quy định về tóc và móng tay giúp:
Trang sức và phụ kiện cá nhân, nếu sử dụng không phù hợp, có thể trở thành vật cản trở thao tác chuyên môn, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và gây mất an toàn cho người bệnh. Trong thực hành lâm sàng, nguyên tắc chung là tối giản, gọn nhẹ, dễ vệ sinh.

Đối với trang sức:
Đồng hồ đeo tay, nếu cần sử dụng để theo dõi giờ, đếm mạch, thời gian truyền dịch, nên chọn loại:
Về mùi hương và mỹ phẩm:
Phụ kiện mang theo khi vào buồng bệnh cần được tối giản:
Khẩu trang, găng tay, mũ y tế, áo choàng, kính chắn giọt bắn… là các thành phần của phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE – Personal Protective Equipment). Việc sử dụng PPE đúng loại, đúng cách, đúng thời điểm là yêu cầu bắt buộc trong đào tạo và thực hành lâm sàng, gắn liền với an toàn người bệnh và an toàn nghề nghiệp.

Khẩu trang y tế dùng một lần cần được sử dụng theo nguyên tắc:
Găng tay y tế chỉ được sử dụng trong từng thủ thuật hoặc từng lần chăm sóc cụ thể:
Mũ y tế có vai trò che phủ tóc, hạn chế rơi tóc, gàu, bụi vào vùng vô khuẩn:
Áo choàng bảo hộ, kính chắn giọt bắn, tấm che mặt được sử dụng khi:
Sinh viên cần được hướng dẫn và thực hành thành thạo quy trình mặc và tháo PPE an toàn (donning & doffing), bao gồm trình tự mang khẩu trang, mũ, áo choàng, găng tay, kính chắn giọt bắn và trình tự tháo bỏ để tránh làm nhiễm bẩn tay, mặt, đồng phục. Không tự ý thay đổi loại PPE vì lý do tiện lợi hoặc thẩm mỹ, mà phải tuân theo hướng dẫn của khoa và bộ phận kiểm soát nhiễm khuẩn.
Đồng phục cơ bản (áo blouse, scrub) cần được phối hợp hợp lý với PPE: áo phải sạch, được thay định kỳ, không mặc áo blouse ra ngoài đường, quán ăn; khi cần mang áo choàng bảo hộ phải đảm bảo áo bên trong không lộ ra vùng tiếp xúc nguy cơ cao. Sự kết hợp đúng giữa đồng phục và PPE vừa đảm bảo an toàn, vừa duy trì hình ảnh chuyên nghiệp, chuẩn mực của sinh viên y khoa trong mắt người bệnh và đồng nghiệp.
Đồng phục thực tập giữ vai trò quan trọng trong hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn, không chỉ là trang phục nhận diện. Sinh viên phải duy trì đồng phục luôn sạch, khô, không mùi, không vết bẩn; kiểm tra kỹ các vùng dễ nhiễm bẩn và thay ngay khi phát hiện dấu hiệu không đạt chuẩn. Tuyệt đối không mặc đồng phục từ khu vực nguy cơ cao về nhà để tránh mang mầm bệnh ra cộng đồng; quần áo đã sử dụng cần được cất riêng, xử lý và giặt tách biệt. Sau mỗi buổi thực tập, đồng phục phải được giặt, phơi, bảo quản đúng cách, ưu tiên quy trình khoa học, đủ số lượng để không phải mặc lại đồ chưa sạch. Khi dính dịch bẩn, hóa chất hoặc theo yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn, cần thay ngay và tuân thủ quy trình xử trí phơi nhiễm.

Đồng phục thực tập là một phần của hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện, không chỉ là yếu tố hình thức. Đồng phục bẩn, ẩm, có mùi hôi, dính vết máu, dịch cơ thể, thức ăn là điều tuyệt đối không được chấp nhận khi vào khoa lâm sàng. Sinh viên phải đảm bảo áo blouse, scrub, quần, giày, mũ đều sạch, khô, không nhăn nhúm, không có vết bẩn nhìn thấy được, đặc biệt ở các vùng dễ bám bẩn như cổ tay, gấu áo, gấu quần.
Mùi ẩm mốc, mùi mồ hôi, mùi thuốc lá bám trên đồng phục không chỉ gây khó chịu cho người bệnh và đồng nghiệp mà còn có thể che lấp mùi bất thường từ người bệnh (mùi hoại tử, mùi nhiễm trùng), làm giảm khả năng quan sát lâm sàng. Đồng thời, đồng phục có mùi hôi phản ánh ý thức vệ sinh cá nhân và tuân thủ kiểm soát nhiễm khuẩn kém, có thể bị xem là vi phạm quy định chuyên môn.

Trước mỗi buổi thực tập, sinh viên nên xây dựng thói quen kiểm tra nhanh đồng phục theo một “checklist” cá nhân:
Nếu phát hiện vết bẩn, ố vàng, hoặc mùi khó chịu, cần thay ngay bộ khác, không cố mặc vì “chỉ một buổi ngắn”. Trong nhiều khoa lâm sàng, điều dưỡng trưởng hoặc bộ phận kiểm soát nhiễm khuẩn có quyền từ chối cho sinh viên vào buồng bệnh nếu đồng phục không đạt yêu cầu vệ sinh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thời lượng thực tập, số ca được tiếp cận, kỹ năng lâm sàng tích lũy và đánh giá cuối khóa.
Để hạn chế nguy cơ đồng phục bẩn khi đến khoa, sinh viên nên:
Đồng phục sử dụng trong các khu vực có nguy cơ nhiễm khuẩn cao như ICU, phòng mổ, khu cách ly, khoa Truyền nhiễm, khoa Lao, khoa Hồi sức tích cực có nguy cơ nhiễm vi sinh vật gây bệnh đa kháng, vi khuẩn đường máu, virus lây qua giọt bắn và khí dung. Theo nguyên tắc kiểm soát nhiễm khuẩn, sinh viên cần thay đồng phục trước khi rời bệnh viện, đặc biệt khi đồng phục có khả năng đã tiếp xúc với dịch cơ thể, giọt bắn, khí dung hoặc bề mặt môi trường có nguy cơ cao.

Việc mặc nguyên đồng phục về nhà, lên phương tiện công cộng, vào khu dân cư có thể mang mầm bệnh ra cộng đồng, làm tăng nguy cơ lây lan cho người xung quanh, nhất là trong bối cảnh xuất hiện các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc hoặc dịch bệnh đường hô hấp. Đồng phục, nhất là vùng gối, gấu quần, tay áo, có thể mang theo vi khuẩn từ giường bệnh, sàn nhà, bề mặt thiết bị.
Nếu bệnh viện không có hệ thống giặt tập trung cho sinh viên, cần tối thiểu thực hiện:
Khi về nhà, đồng phục phải được xử lý giặt riêng, không giặt chung với quần áo của trẻ nhỏ, người già, phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch. Có thể chuẩn bị một giỏ hoặc thùng riêng cho quần áo thực tập. Thói quen này giúp bảo vệ gia đình, người thân khỏi nguy cơ phơi nhiễm không cần thiết, đồng thời thể hiện ý thức chuyên nghiệp của sinh viên y khoa trong việc bảo vệ cộng đồng.
Để đồng phục luôn sạch, bền và đảm bảo an toàn kiểm soát nhiễm khuẩn, sinh viên cần xây dựng một quy trình giặt, phơi, bảo quản khoa học, lặp lại sau mỗi buổi thực tập. Ngay sau khi về nhà, áo blouse và scrub nên được ngâm nước xà phòng hoặc dung dịch giặt phù hợp, tránh để lâu khiến vết bẩn bám chặt, gây ố vàng và khó khử mùi.

Các bước xử lý cơ bản có thể bao gồm:
Khi phơi, nên phơi ở nơi thoáng gió, có nắng nhẹ, tránh phơi trong phòng kín ẩm ướt gây mùi hôi và tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển. Áo nên được treo trên móc để giữ form, không gấp đôi khi còn ướt vì dễ tạo nếp gấp, ẩm cục bộ. Nếu thời tiết ẩm, có thể dùng máy sấy ở nhiệt độ vừa phải để đảm bảo áo khô hoàn toàn, hạn chế mùi ẩm.
Sau khi khô, nên ủi nhẹ để áo phẳng, đồng thời hỗ trợ diệt thêm vi khuẩn và nấm men còn sót lại trên bề mặt vải. Khi ủi, chú ý vùng cổ, tay áo, nách – nơi tiếp xúc nhiều với mồ hôi. Bảo quản áo trong tủ riêng hoặc ngăn riêng, tránh để chung với quần áo mặc nhà, quần áo đi đường, áo khoác ngoài. Có thể dùng túi áo chuyên dụng hoặc bao trùm để hạn chế bụi bẩn và mùi từ môi trường.
Nếu có nhiều ca trực liên tiếp, sinh viên nên chuẩn bị đủ số lượng áo blouse và scrub để không phải mặc lại áo chưa kịp giặt khô. Một số gợi ý thực tế:
Trong quá trình thực tập, không tránh khỏi tình huống đồng phục bị dính máu, dịch cơ thể, thuốc, hóa chất hoặc chất thải y tế. Khi đó, sinh viên phải thay đồng phục ngay lập tức, không tiếp tục làm việc với áo quần bẩn, vì đây là nguồn lây nhiễm tiềm tàng cho bản thân, người bệnh khác và môi trường xung quanh.

Nếu dính hóa chất độc hại, chất ăn mòn, thuốc hóa trị hoặc dung dịch khử khuẩn nồng độ cao, cần tuân thủ quy trình xử lý phơi nhiễm:
Đồng phục bẩn phải được bỏ vào túi hoặc thùng chứa chuyên dụng dành cho đồ vải nhiễm bẩn, không giặt chung với quần áo thường và không tự ý mang về nhà nếu bệnh viện có quy định xử lý tập trung. Trong trường hợp bắt buộc phải mang về, cần đóng gói kín, ghi chú rõ ràng và xử lý theo hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn.
Bộ phận kiểm soát nhiễm khuẩn hoặc điều dưỡng trưởng khoa có thể yêu cầu sinh viên thay đồng phục trong một số tình huống đặc biệt, ví dụ:
Sinh viên cần tuân thủ tuyệt đối các yêu cầu này, không viện lý do thiếu áo để trì hoãn, vì điều này liên quan trực tiếp đến an toàn bản thân, người bệnh và cộng đồng. Việc chuẩn bị sẵn một bộ đồng phục dự phòng trong tủ đồ hoặc balo trực là thói quen chuyên nghiệp nên duy trì. Ý thức thay đồng phục đúng lúc, xử lý đúng quy trình là một phần quan trọng của văn hóa an toàn người bệnh và đạo đức nghề nghiệp trong môi trường y tế.
Trang phục thực tập trong bệnh viện được quy định theo từng khu vực nhằm đảm bảo an toàn, kiểm soát nhiễm khuẩn và hình ảnh chuyên nghiệp. Ở khu khám bệnh và buồng bệnh, sinh viên mặc blouse sạch, kín đáo, kèm bảng tên rõ ràng, giày kín mũi, tóc gọn, hạn chế trang sức và giữ tác phong nhẹ nhàng, tôn trọng người bệnh. Tại phòng mổ, ICU, hồi sức, cấp cứu, yêu cầu scrub chuyên dụng, mũ, khẩu trang, PPE đúng quy trình vô khuẩn, tối giản vật dụng cá nhân và tuân thủ ranh giới vùng sạch – bẩn. Khu xét nghiệm, dược, chẩn đoán hình ảnh ưu tiên áo choàng bảo hộ, găng, kính, áo chì phù hợp nguy cơ nghề nghiệp. Khu hành chính, tư vấn, tiếp đón cần đồng phục lịch sự, dễ nhận diện vai trò “Sinh viên thực tập”.

Tại khu khám bệnh ngoại trú và buồng bệnh nội trú, sinh viên thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với người bệnh, thân nhân và nhiều thành viên trong ê-kíp điều trị, vì vậy trang phục không chỉ cần chuẩn mực, dễ nhận diện, tạo cảm giác tin cậy mà còn phải đáp ứng yêu cầu về kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn lao động và giao tiếp chuyên nghiệp. Áo blouse trắng phải sạch, phẳng, không ố vàng, không sờn rách; cài cúc đầy đủ từ trên xuống dưới, không xắn tay áo quá khuỷu tay trừ khi thực hiện thủ thuật cần rửa tay ngoại khoa. Trang phục bên trong nên là áo cổ tròn hoặc cổ bẻ, màu sắc nhã nhặn, không xuyên thấu, không in khẩu hiệu, logo, hình ảnh phản cảm; quần dài tối màu, chất liệu dễ giặt, không bó sát gây khó vận động.

Giày phải là giày kín mũi, đế thấp, chống trơn trượt, dễ lau chùi; tránh dép lê, giày cao gót, giày phát tiếng động lớn khi di chuyển trong hành lang. Bảng tên, thẻ thực tập cần đeo ở vị trí dễ quan sát (thường là ngực trái), ghi rõ họ tên, trường, chuyên ngành và dòng chữ “Sinh viên thực tập” để người bệnh nhận diện đúng vai trò, tránh hiểu nhầm là bác sĩ điều trị. Tóc phải buộc gọn, không để xõa chạm vào mặt người bệnh hoặc dụng cụ y tế; nam giới nên cắt tóc gọn, cạo râu sạch sẽ; hạn chế tối đa trang sức như vòng tay, nhẫn, đồng hồ dây vải vì có thể là ổ chứa vi khuẩn và vướng khi thao tác.
Khi vào buồng bệnh, sinh viên cần tuân thủ nghi thức giao tiếp chuyên nghiệp: gõ cửa hoặc gõ nhẹ vào khung giường, chờ người bệnh hoặc thân nhân phản hồi rồi mới bước vào; chào hỏi, giới thiệu họ tên, trường, vai trò (ví dụ: “Em là sinh viên điều dưỡng năm 3, đang thực tập tại khoa…”), xin phép trước khi khám, sờ, chỉnh tư thế người bệnh. Tránh vừa đi vừa chỉnh áo, vừa nói chuyện điện thoại, vừa ăn uống; điện thoại cá nhân nên để chế độ im lặng, chỉ sử dụng khi thật cần thiết và không dùng để chụp hình người bệnh nếu chưa có sự đồng ý và quy định cho phép.
Trong khu khám bệnh, sinh viên có thể được phân công:
Đồng phục phải cho phép thực hiện các động tác này một cách thoải mái, không gây lộ da quá mức khi cúi, ngồi, nâng tay; do đó nên tránh áo quá ngắn, quần cạp trễ, váy bó hoặc váy xẻ cao. Ở buồng bệnh, sinh viên tham gia chăm sóc, thay băng, hỗ trợ vận động, tập phục hồi chức năng, vệ sinh cá nhân cho người bệnh; vì vậy cần chú ý không để vạt áo, tay áo chạm vào vết thương, bề mặt bẩn, dung dịch sát khuẩn, dịch tiết. Có thể cân nhắc sơ vin áo trong một số tình huống để giảm nguy cơ vướng víu, nhưng vẫn phải đảm bảo hình thức gọn gàng, kín đáo.
Tác phong gọn gàng, đi đứng nhẹ nhàng, không gây tiếng ồn, không tụ tập nói chuyện lớn tiếng ở hành lang, không cười đùa ồn ào trước cửa buồng bệnh là một phần của “đồng phục vô hình” nhưng rất quan trọng. Ngôn ngữ cơ thể (ánh mắt, tư thế đứng, khoảng cách với người bệnh) cũng cần phù hợp: đứng nghiêng, không đứng khoanh tay hoặc chống nạnh, không tựa vào giường bệnh, không ngồi lên thành giường. Những yếu tố này góp phần tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp của sinh viên y khoa trong mắt người bệnh và đồng nghiệp.
Phòng mổ, ICU, hồi sức, cấp cứu là những khu vực có yêu cầu cao nhất về trang phục và đồ bảo hộ vì liên quan trực tiếp đến kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn người bệnh và an toàn cho chính nhân viên y tế. Sinh viên vào đây thường phải thay sang scrub chuyên dụng của bệnh viện (áo quần vải mỏng, dễ giặt, màu xanh hoặc xanh dương), không mặc áo blouse bên ngoài scrub trong khu vực vô khuẩn. Trước khi vào, cần thay giày hoặc mang bao giày riêng, đội mũ che kín toàn bộ tóc, kể cả tóc mai và gáy; tóc dài phải búi gọn, không để lộ ra ngoài mũ.

Khẩu trang y tế hoặc khẩu trang chuyên dụng (N95, FFP2…) phải che kín mũi, miệng, ôm sát sống mũi và hai bên má; không kéo khẩu trang xuống cằm khi nói chuyện, không dùng tay chạm vào mặt ngoài khẩu trang. Tùy từng khu vực, sinh viên có thể phải mặc thêm áo choàng vô khuẩn, đeo găng tay vô khuẩn, kính chắn giọt bắn hoặc kính bảo hộ, tấm che mặt (face shield). Mỗi khu vực thường có sơ đồ quy trình thay đồ, rửa tay, vào – ra khu vực sạch, khu vực vô khuẩn; sinh viên cần học kỹ, thực hành thuần thục và tuân thủ từng bước, bao gồm thứ tự mặc – cởi PPE để tránh tự làm nhiễm bẩn.
Trong phòng mổ, mọi chi tiết trên trang phục đều phải tối giản: không đeo trang sức, đồng hồ, vòng cổ, khuyên tai to; không mang điện thoại, ví, chìa khóa trong túi áo; không để túi áo phồng lên vì vật dụng cá nhân vì có thể làm rơi đồ vào trường mổ hoặc cản trở thao tác. Mũ phải che kín tóc, khẩu trang che kín mũi miệng, kính bảo hộ nếu được yêu cầu; móng tay phải cắt ngắn, không sơn, không đắp gel, không dùng móng giả. Trước khi tham gia sát bàn mổ, sinh viên phải rửa tay ngoại khoa đúng thời gian, đúng kỹ thuật, sau đó mặc áo choàng vô khuẩn và đeo găng vô khuẩn dưới sự giám sát của điều dưỡng dụng cụ.
Ở ICU, hồi sức, cấp cứu, ngoài scrub và PPE cơ bản, sinh viên có thể phải:
Việc tuân thủ trang phục ở các khu vực này không chỉ là quy định hành chính mà còn là điều kiện tiên quyết để được phép tham gia quan sát và thực hành. Nhiều bệnh viện có quy định: nếu sinh viên không mặc đúng scrub, không đội mũ, không đeo khẩu trang đúng cách, sẽ không được vào phòng mổ hoặc ICU. Ngoài ra, sinh viên cần nắm rõ ranh giới giữa các vùng: vùng bẩn, vùng sạch, vùng vô khuẩn; không mang trang phục, giày dép của vùng bẩn sang vùng sạch; không mang áo choàng, găng tay đã dùng ở buồng bệnh khác vào phòng mổ hoặc ICU.
Trong quá trình thực tập, sinh viên nên chủ động hỏi điều dưỡng trưởng hoặc kỹ thuật viên phụ trách về quy định trang phục cụ thể của từng phòng, từng ca trực (ví dụ: ca mổ chấn thương chỉnh hình có thể yêu cầu thêm khẩu trang chuyên dụng, kính bảo hộ; ca cấp cứu bệnh nhân nghi lao phổi cần PPE tăng cường). Việc chuẩn bị đúng trang phục trước khi vào ca giúp giảm thời gian chờ đợi, tránh phải quay ra thay đồ, đồng thời thể hiện thái độ tôn trọng quy trình chuyên môn.
Phòng xét nghiệm, khoa Dược, khoa Chẩn đoán hình ảnh, khoa Thăm dò chức năng có đặc thù tiếp xúc với hóa chất, mẫu bệnh phẩm, tia xạ, thiết bị công nghệ cao, do đó trang phục phải được thiết kế theo nguyên tắc phù hợp với mức độ nguy cơ nghề nghiệp. Đồng phục cơ bản thường là áo blouse hoặc áo choàng phòng thí nghiệm, chất liệu dày hơn blouse lâm sàng, có khả năng chống thấm nhẹ, dễ giặt ở nhiệt độ cao. Bên trong là trang phục kín đáo, tay áo không quá rộng, không có dây buộc dài dễ vướng vào máy móc; giày kín mũi, đế bám tốt, ưu tiên chất liệu không thấm nước.

Tùy theo vị trí, sinh viên phải sử dụng thêm găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, áo chì, tạp dề chì:
Ở khoa Dược, sinh viên có thể tham gia pha chế thuốc, kiểm tra thuốc, cấp phát thuốc, quản lý kho. Trang phục phải sạch, không có sợi vải rơi, không mang mùi nước hoa nồng hoặc mùi thuốc lá vì có thể ảnh hưởng đến chất lượng thuốc, đặc biệt là khu pha chế thuốc tiêm, pha chế thuốc hóa trị. Móng tay nên cắt ngắn, không sơn; không dùng kem dưỡng tay mùi đậm khi thao tác gần thuốc. Một số khu pha chế vô khuẩn có thể yêu cầu đội mũ, đeo khẩu trang, mang bao giày, mặc áo choàng chuyên dụng riêng.
Ở phòng xét nghiệm, áo choàng cần đủ dài che đến gối, tay áo không quá rộng, có bo cổ tay hoặc cúc cài để tránh vướng vào ống nghiệm, máy ly tâm, máy phân tích. Khi xử lý mẫu bệnh phẩm nguy cơ cao (HIV, HBV, HCV, lao…), sinh viên phải tuân thủ quy trình an toàn sinh học: đeo găng, khẩu trang, kính bảo hộ, không mang thức ăn, đồ uống vào phòng; không dùng pipet bằng miệng; không mang áo choàng ra khỏi khu xét nghiệm để tránh phát tán tác nhân gây bệnh.
Ở khoa Chẩn đoán hình ảnh, ngoài áo blouse, sinh viên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về áo chì, liều kế phóng xạ (nếu có), không mang đồ kim loại không cần thiết vào phòng chụp (đồng hồ, vòng cổ, thắt lưng kim loại lớn) vì có thể ảnh hưởng chất lượng hình ảnh hoặc gây nguy hiểm trong môi trường từ trường mạnh (MRI). Trước khi vào phòng MRI, cần tháo bỏ hoàn toàn vật dụng kim loại, thẻ từ, bút, kéo, kẹp; tuân thủ hướng dẫn của kỹ thuật viên để tránh tai nạn do lực hút từ trường.
Khu hành chính, tư vấn, tiếp đón, phòng công tác xã hội, phòng quản lý chất lượng là nơi sinh viên có thể được phân công thực tập về quy trình, hồ sơ, giao tiếp, tư vấn sức khỏe, quản lý chất lượng bệnh viện. Tại đây, đồng phục không yêu cầu scrub hay PPE phức tạp, nhưng vẫn phải lịch sự, chuyên nghiệp, dễ nhận diện. Áo blouse trắng hoặc đồng phục riêng của bệnh viện, quần dài, giày kín mũi, bảng tên rõ ràng là tiêu chuẩn cơ bản. Trang phục bên trong có thể là sơ mi, áo thun cổ tròn hoặc cổ bẻ, màu sắc nhã nhặn, không in hình ảnh, khẩu hiệu, biểu tượng mang tính chính trị, tôn giáo, phản cảm.

Vì thường xuyên giao tiếp với người bệnh, thân nhân, đối tác, sinh viên cần chú ý đến tổng thể hình ảnh: tóc gọn, không nhuộm màu quá sáng hoặc quá nổi bật; không trang điểm quá đậm, không dùng son môi màu chói; không đeo kính râm trong nhà, không đội mũ lưỡi trai, nón lưỡi trai, nón len trong giờ làm việc. Nước hoa nếu dùng nên ở mức rất nhẹ, tránh gây khó chịu cho người bệnh nhạy cảm mùi. Quần áo phải được ủi phẳng, không nhàu nát; giày dép sạch, không phát tiếng kêu lớn khi di chuyển trong khu vực tiếp đón.
Bảng tên nên ghi rõ “Sinh viên thực tập” để tránh hiểu nhầm là nhân viên chính thức, đồng thời giúp người bệnh có kỳ vọng phù hợp về phạm vi chuyên môn của sinh viên. Khi tham gia tư vấn, hướng dẫn thủ tục, sinh viên nên ngồi thẳng, không gác chân lên ghế, không ngả người quá mức ra sau, không vừa làm việc vừa ăn uống, nhai kẹo cao su. Tư thế ngồi, cách đặt tay trên bàn, ánh mắt khi giao tiếp đều góp phần tạo nên ấn tượng chuyên nghiệp.
Trong các buổi họp, sinh hoạt chuyên môn, sinh viên nên mang theo sổ tay, bút, ăn mặc chỉnh tề, không mặc áo khoác có mũ trùm, không đội nón, không mang balo cồng kềnh vào phòng họp nếu không cần thiết. Khi tham gia các hoạt động truyền thông – giáo dục sức khỏe, sự kiện của bệnh viện, có thể được yêu cầu mặc đồng phục riêng (áo thun, áo sơ mi có logo bệnh viện hoặc trường); sinh viên cần tuân thủ đúng mẫu, không tự ý thay đổi màu sắc, kiểu dáng để đảm bảo tính thống nhất hình ảnh.
Sinh viên thực tập tại bệnh viện thường mắc nhiều lỗi trang phục ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh chuyên môn và an toàn người bệnh. Trước hết, áo blouse bẩn, nhăn, sai quy cách làm giảm tính chuyên nghiệp, vi phạm quy định kiểm soát nhiễm khuẩn và có thể bị trừ điểm rèn luyện. Bên cạnh đó, đồng phục quá bó, quá rộng hoặc quá mỏng khiến việc di chuyển, nâng đỡ bệnh nhân khó khăn, tăng nguy cơ tai nạn và tạo cảm giác phản cảm. Việc quên bảng tên, thẻ sinh viên, logo trường hay giấy giới thiệu còn gây trở ngại khi ra vào khoa, làm giảm niềm tin của người bệnh. Cuối cùng, giày dép hở mũi, phát tiếng ồn và phụ kiện rườm rà vừa thiếu trang trọng vừa tiềm ẩn nguy cơ chấn thương, lây nhiễm chéo.

Một trong những lỗi phổ biến nhất là sinh viên mặc áo blouse nhăn, ố vàng, thiếu cúc, rách gấu hoặc quá ngắn so với quy định. Nguyên nhân thường do không chuẩn bị đủ áo, giặt không kịp, không ủi trước khi đi, hoặc chủ quan nghĩ rằng “chỉ thực tập, không sao”. Tuy nhiên, áo blouse bẩn, nhăn không chỉ gây ấn tượng xấu với người bệnh và nhân viên y tế mà còn có thể bị coi là vi phạm nội quy, ảnh hưởng đến điểm rèn luyện, thậm chí bị đánh giá là thiếu ý thức kiểm soát nhiễm khuẩn cá nhân.
Trong môi trường bệnh viện, áo blouse còn là một phần của phòng hộ cá nhân cơ bản. Áo bẩn, dính máu, dịch tiết nhưng không được thay kịp thời có thể trở thành nguồn lây nhiễm chéo giữa các buồng bệnh. Một số khoa, đặc biệt là Hồi sức, Nhi, Sản, Truyền nhiễm, có quy định rất chặt về việc thay áo khi bẩn, không được mặc áo đã dùng ở khu cách ly sang khu sạch. Sinh viên mặc áo blouse nhăn, ố vàng dễ bị đánh giá là không tôn trọng quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.

Một số sinh viên cố tình chọn áo blouse dáng thời trang, quá ngắn, bó sát, xẻ tà cao, không phù hợp môi trường bệnh viện. Điều này dễ bị giảng viên nhắc nhở, thậm chí yêu cầu thay áo khác hoặc cho về nếu không có áo đúng chuẩn. Sinh viên cần hiểu rằng áo blouse là trang phục nghề nghiệp, không phải trang phục thời trang, do đó phải tuân thủ chuẩn mực về chiều dài, độ rộng, màu sắc, vị trí túi áo, kiểu cổ. Ở nhiều trường, chiều dài áo blouse phải phủ qua mông, tà áo không được xẻ quá cao để tránh lộ da khi cúi hoặc khi nâng bệnh nhân.
Để hạn chế lỗi này, sinh viên nên chuẩn bị tối thiểu 2–3 áo blouse, luân phiên giặt và ủi, tránh tình trạng “thiếu áo” vào những ngày trực hoặc ngày thời tiết ẩm ướt khó khô. Trước khi đi thực tập, nên kiểm tra:
Ngoài ra, sinh viên cần lưu ý không tự ý thêu, in hình, câu chữ không phù hợp lên áo blouse; không xắn tay áo quá cao khi không cần thiết, vì vừa mất tính trang trọng vừa làm lộ da, tăng nguy cơ phơi nhiễm khi tiếp xúc với máu, dịch tiết. Một số khoa yêu cầu tay áo dài che hết cẳng tay khi làm thủ thuật, sinh viên nên nắm rõ quy định từng nơi để điều chỉnh cho phù hợp.
Lỗi thứ hai là chọn đồng phục không phù hợp với hoạt động lâm sàng: quá bó, quá mỏng, quá rộng. Áo, quần quá bó khiến sinh viên khó cúi, khó nâng bệnh nhân, khó ngồi xổm, dễ rách khi kéo mạnh. Khi phải hỗ trợ bệnh nhân nặng, chuyển cáng, xoay trở trên giường, quần áo bó sát làm giảm biên độ vận động khớp háng, gối, vai, dẫn đến tư thế làm việc sai, dễ đau lưng, căng cơ. Vải quá mỏng gây phản cảm khi có ánh sáng mạnh, khi cúi người, khi dính nước, đặc biệt trong các khu phải rửa tay, sát khuẩn thường xuyên.
Ngược lại, áo, quần quá rộng làm vướng víu, dễ mắc vào giường, xe đẩy, thiết bị, tăng nguy cơ tai nạn như ngã, đổ dịch truyền, kéo rơi máy móc. Ống quần quá dài, quét đất dễ dính máu, dịch, hóa chất, vừa mất vệ sinh vừa nguy hiểm. Quần cạp quá rộng dễ tụt khi cúi hoặc chạy nhanh trong tình huống cấp cứu, gây mất tự tin và thiếu chuyên nghiệp.

Để tránh lỗi này, sinh viên nên thử đồng phục với các tư thế thường gặp trong lâm sàng: ngồi ghi chép, cúi khám bụng, nâng tay bệnh nhân, đẩy xe, leo cầu thang. Khi thử, nên thực hiện các động tác:
Chất liệu vải nên đủ dày để không xuyên thấu, nhưng vẫn thấm hút mồ hôi, không gây nóng bức. Vải cotton pha (ví dụ 65% cotton, 35% polyester) thường được ưu tiên vì dễ giặt, nhanh khô, ít nhăn, vẫn đảm bảo độ thoáng. Tránh chọn vải bóng, trơn, dễ trượt khi bế bệnh nhân; tránh vải quá cứng, dày, gây cọ xát da, khó vận động. Màu sắc nên tuân theo quy định của trường hoặc bệnh viện; không tự ý chọn màu quá sặc sỡ, in hoa, kẻ sọc lớn gây mất sự đồng bộ.
Một số sinh viên có thói quen mặc thêm áo khoác, áo len dày bên trong đồng phục khi trời lạnh, khiến tổng thể trở nên quá chật, khó cử động. Trong trường hợp này, nên chọn áo giữ nhiệt mỏng, ôm vừa phải, tay áo không quá dài, không có mũ trùm to. Khi vào buồng bệnh, đặc biệt là khi làm thủ thuật, nên cân nhắc cởi bớt lớp áo ngoài nếu gây cản trở thao tác.
Nhiều sinh viên đến ngày đầu thực tập mới phát hiện quên bảng tên, quên thẻ sinh viên, quên giấy giới thiệu. Hậu quả là không được vào khoa, phải quay về lấy, trễ giờ, ảnh hưởng ấn tượng ban đầu với giảng viên và điều dưỡng trưởng. Một số khoa yêu cầu sinh viên luôn mang theo thẻ sinh viên và giấy giới thiệu trong suốt thời gian thực tập, để xuất trình khi cần, đặc biệt khi di chuyển giữa các khoa, phòng, hoặc khi bảo vệ an ninh bệnh viện kiểm tra.
Bảng tên không chỉ là yêu cầu hành chính mà còn là yếu tố giúp người bệnh nhận diện, biết mình đang làm việc với ai, thuộc trường nào, có phải nhân viên chính thức hay không. Việc không đeo bảng tên có thể khiến người bệnh hoang mang, giảm niềm tin, hoặc nhầm lẫn sinh viên với người nhà bệnh nhân. Ở một số bệnh viện, sinh viên không đeo bảng tên có thể bị nhắc nhở bằng văn bản, ghi nhận vào phiếu đánh giá thái độ, tác phong.

Logo trường thêu trên áo blouse cũng là một hình thức nhận diện quan trọng. Nếu trường quy định mẫu áo có logo, sinh viên không nên tự ý mặc áo không logo hoặc logo khác. Điều này liên quan đến hình ảnh chung của trường, trách nhiệm pháp lý và quản lý sinh viên tại cơ sở thực tập. Một số bệnh viện chỉ chấp nhận sinh viên mặc đúng mẫu áo đã được thống nhất giữa trường và bệnh viện.
Trước ngày đầu thực tập, nên chuẩn bị sẵn một túi nhỏ đựng bảng tên, thẻ sinh viên, thẻ thực tập, giấy giới thiệu, để tránh quên khi thay túi, thay balo. Có thể áp dụng một số cách:
Sinh viên cũng cần lưu ý bảo quản các loại thẻ, bảng tên tránh bị gãy, mờ chữ, rơi mất. Không nên trang trí bảng tên bằng sticker, hình dán, móc khóa màu mè gây mất nghiêm túc. Khi đổi áo, đổi túi, nên kiểm tra kỹ xem bảng tên và thẻ đã được chuyển sang chưa, tránh tình trạng đến cổng bệnh viện mới phát hiện quên.
Một lỗi khác là chọn giày dép và phụ kiện không phù hợp: dép hở mũi, giày cao gót, giày phát tiếng “cộp cộp”, vòng tay leng keng, khuyên tai dài. Những loại giày dép này không chỉ gây khó chịu cho người bệnh đang nghỉ ngơi mà còn tăng nguy cơ trượt ngã, chấn thương chân khi làm rơi vật sắc nhọn như kim tiêm, dao mổ, mảnh thủy tinh. Trong môi trường có nhiều chất dịch, nước, hóa chất trên sàn, dép hở mũi khiến chân dễ tiếp xúc trực tiếp, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, kích ứng da.
Giày cao gót hoặc đế quá cứng làm giảm độ bám, khó giữ thăng bằng khi phải chạy nhanh trong cấp cứu, leo cầu thang nhiều lần, đứng lâu ở phòng mổ, phòng thủ thuật. Tiếng giày “cộp cộp” trên hành lang yên tĩnh có thể làm bệnh nhân khó chịu, đặc biệt vào buổi tối, giờ nghỉ trưa. Vòng tay, vòng cổ, khuyên tai dài, nhẫn to không chỉ gây tiếng động leng keng mà còn dễ mắc vào quần áo bệnh nhân, dây truyền dịch, dây monitor, gây tai nạn không đáng có.

Sinh viên cần ưu tiên giày kín mũi, đế thấp, êm chân, không phát tiếng ồn lớn; phụ kiện tối giản, không đeo vòng tay, vòng cổ to, không đeo nhiều nhẫn. Giày nên có:
Nếu đã quen đeo kính, nên chọn gọng chắc chắn, không dễ rơi khi cúi người, không có chi tiết sắc nhọn dễ gây trầy xước da mặt khi va chạm. Dây đeo kính (nếu dùng) cần gọn, không lòng thòng phía sau gáy. Đồng hồ, nếu cần để theo dõi giờ, nên chọn loại nhỏ gọn, dây không quá rộng, không có mặt sắc cạnh; tốt nhất là đồng hồ đơn giản, dễ lau chùi, không thấm nước.
Mọi vật dụng không cần thiết nên để trong tủ đồ hoặc ở nhà, không mang vào buồng bệnh: ví dày, chùm chìa khóa to, móc khóa trang trí, tai nghe, máy chơi game cầm tay. Túi áo, túi quần nên để trống hoặc chỉ mang những thứ thật sự cần thiết như bút, sổ nhỏ, điện thoại (ở chế độ im lặng, không rung quá mạnh), găng tay dự phòng. Việc tối giản phụ kiện không chỉ giúp hình ảnh chuyên nghiệp hơn mà còn giảm nguy cơ mang theo tác nhân gây nhiễm khuẩn từ ngoài vào buồng bệnh và ngược lại.
Chuẩn bị đồng phục trước ngày thực tập bệnh viện đầu tiên cần bắt đầu từ việc nắm rõ mọi quy định trang phục của trường, bệnh viện và khoa, không chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền miệng. Sau khi xác nhận yêu cầu cụ thể về loại áo, màu sắc, giày, mũ, bảng tên và PPE, sinh viên lập checklist chi tiết, chuẩn bị đủ số lượng áo blouse, scrub, giày, tất, khẩu trang và một số vật dụng hỗ trợ vệ sinh cá nhân. Đồng phục cần được giặt ủi, kiểm tra đường may, túi áo, độ sạch trước khi dùng. Nên thử mặc trong nhiều tư thế làm việc để chỉnh sửa kịp thời, đồng thời chuẩn bị thêm một bộ dự phòng và “túi trực” nhỏ cho các ca dài hoặc trực đêm, giúp luôn giữ được hình ảnh gọn gàng, an toàn, chuyên nghiệp.

Trước ngày đầu thực tập, bước quan trọng nhất là tìm hiểu cực kỳ kỹ quy định trang phục từ nhiều nguồn khác nhau, không bỏ sót mắt xích nào trong “chuỗi quản lý” sinh viên:

Mỗi bệnh viện, mỗi khối (nội, ngoại, sản, nhi, hồi sức – cấp cứu, phòng mổ, kiểm soát nhiễm khuẩn…) và thậm chí mỗi khoa trong cùng một bệnh viện có thể có quy định riêng về:
Không nên chỉ dựa vào kinh nghiệm của bạn bè ở bệnh viện khác hoặc cùng bệnh viện nhưng khác khoa, vì:
Sinh viên nên ghi chú lại một cách hệ thống các yêu cầu cụ thể, tránh nhớ mơ hồ:
Nếu có bất kỳ điểm nào chưa rõ, nên chủ động:
Việc làm rõ quy định trước giúp tránh các tình huống bị nhắc nhở, phải về thay đồ, hoặc tệ hơn là không được vào khu vực lâm sàng trong ngày đầu, ảnh hưởng đến ấn tượng ban đầu với khoa và giảng viên.
Dựa trên quy định đã xác nhận, sinh viên cần lập một danh sách chi tiết và chuẩn bị đầy đủ các hạng mục đồng phục. Về nguyên tắc, nên có ít nhất 2–3 áo blouse hoặc 2–3 bộ scrub cho mỗi tuần thực tập, tùy theo:

Một checklist cơ bản có thể bao gồm:
Găng tay, mũ y tế, áo choàng bảo hộ, kính chắn giọt bắn, khẩu trang N95 thường do khoa cấp theo ca làm việc, theo nguyên tắc kiểm soát nhiễm khuẩn và quản lý vật tư tiêu hao. Không nên tự ý mua và sử dụng nếu không có hướng dẫn, vì:
Tuy nhiên, sinh viên có thể chủ động chuẩn bị thêm một số vật dụng cá nhân hỗ trợ an toàn và vệ sinh:
Trước ngày đi thực tập, nên giặt, ủi toàn bộ áo blouse và scrub, kiểm tra:
Sau khi mua hoặc nhận đồng phục, sinh viên nên dành thời gian thử đồng phục trong nhiều tư thế mô phỏng đúng môi trường lâm sàng, không chỉ đứng soi gương. Có thể thực hiện một “buổi diễn tập nhỏ” tại nhà:

Mục tiêu là kiểm tra xem:
Nếu phát hiện vấn đề, cần chỉnh sửa ngay:
Việc thử đồng phục trước còn giúp sinh viên:
Khi đã cảm thấy thoải mái trong mọi tư thế cơ bản, sinh viên sẽ tự tin hơn trong ngày đầu, không phải loay hoay chỉnh áo, kéo quần, đổi giày giữa ca, tránh tạo ấn tượng thiếu chuyên nghiệp với nhân viên khoa.
Trong những ngày có lịch thực tập kéo dài, trực đêm, trực cấp cứu, hoặc khi biết trước sẽ tham gia nhiều thủ thuật, sinh viên nên mang theo một bộ đồng phục dự phòng (áo blouse hoặc scrub, tùy khu vực). Bộ dự phòng này đặc biệt quan trọng trong các tình huống:

Khi đó, sinh viên có thể thay ngay, tránh phải tiếp tục làm việc với áo bẩn hoặc hư hỏng, vừa mất vệ sinh, vừa gây ấn tượng không tốt với bệnh nhân và đồng nghiệp. Bộ dự phòng nên được:
Ngoài đồng phục, sinh viên cũng nên chuẩn bị thêm một số vật dụng dự phòng nhỏ nhưng hữu ích:
Có thể chuẩn bị một “túi trực” nhỏ chuyên dụng, luôn sẵn sàng trong balo:
Thói quen mang theo đồng phục và vật dụng dự phòng thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tư duy an toàn và tác phong chuyên nghiệp – những yếu tố được đánh giá rất cao trong môi trường bệnh viện.
Để chọn mua đồng phục thực tập bệnh viện đúng quy định và bền dùng, sinh viên cần chú ý đồng thời đến chất liệu, form dáng, màu sắc, size và nơi cung cấp. Áo blouse nên dùng vải cotton pha polyester đứng form, ít nhăn, không quá mỏng, màu trắng đều, dễ giặt, chịu được tần suất giặt cao mà không xù lông, không ngả vàng. Scrub cần thoáng khí, co giãn nhẹ (có spandex/elastane), bền màu, đường may chắc ở vai, nách, đáy quần, lưng quần có thun hoặc dây rút. Đồng phục phải vừa người, đủ dài, kín đáo, không bó sát hay thùng thình, giúp thao tác thuận lợi và an toàn. Nên ưu tiên mua tại nơi có bảng size rõ, ảnh thật, đánh giá tốt, hỗ trợ đổi size và nhận thêu logo, bảng tên chuẩn.

Khi chọn mua áo blouse cho thực tập bệnh viện, sinh viên không chỉ cần quan tâm đến yếu tố thẩm mỹ mà còn phải chú ý đến tính chuyên môn, độ bền và khả năng đáp ứng quy định kiểm soát nhiễm khuẩn. Chất liệu vải là yếu tố then chốt quyết định độ bền, độ đứng form, khả năng giữ màu trắng và cảm giác thoải mái khi mặc trong ca trực dài.

Nên ưu tiên các loại vải cotton pha polyester với tỷ lệ cotton khoảng 60–70% và polyester 30–40%. Tỷ lệ này giúp áo:
Vải quá mỏng sẽ gây nhiều bất lợi trong môi trường bệnh viện:
Ngược lại, vải quá dày sẽ:
Màu trắng của áo blouse phải trắng đều, không loang, không đốm xám. Sinh viên nên kiểm tra kỹ:
Cách kiểm tra độ dày – mỏng của vải:
Nên hỏi người bán về hướng dẫn giặt và bảo quản:
Áo blouse dùng cho thực tập thường phải giặt nhiều do tiếp xúc với bệnh nhân, dịch tiết, dung dịch sát khuẩn. Vì vậy, nên chọn loại vải:
Ngoài chất liệu, sinh viên có thể cân nhắc thêm các chi tiết kỹ thuật:
Scrub (bộ đồ phẫu thuật hoặc đồ phòng mổ) thường được yêu cầu tại các khoa, phòng có kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt như phòng mổ, hồi sức, ICU, NICU, phòng thủ thuật. Khi chọn scrub, sinh viên cần ưu tiên các tiêu chí thoáng khí, co giãn nhẹ, bền màu, dễ vệ sinh.

Về chất liệu, có thể chọn:
Độ co giãn vừa phải giúp scrub:
Màu scrub (xanh dương, xanh lá, xám…) cần bền màu, không phai, không lem sang quần áo khác khi giặt chung. Sinh viên nên:
Đường may ở các vị trí chịu lực cao phải chắc chắn:
Nếu bệnh viện không quy định màu cụ thể, sinh viên nên chọn các màu trung tính, ít bám bẩn và ít lộ vết ố như:
Nên tránh scrub có họa tiết, hình in, logo không phù hợp môi trường y tế, đặc biệt là các hình quá nổi bật, màu neon, chữ lớn gây mất tính nghiêm túc. Nếu cần logo, nên tuân thủ đúng quy định của trường hoặc bệnh viện.
Thiết kế túi áo, túi quần cũng rất quan trọng:
Size đồng phục y tế cần được chọn dựa trên số đo thực tế, không nên chọn theo cảm giác hoặc thói quen mặc đồ thường ngày, vì form áo blouse và scrub thường được thiết kế khác với áo quần thời trang.

Các số đo quan trọng cần ghi lại trước khi chọn size:
Áo blouse và scrub cần:
Quần đồng phục cần:
Nếu phân vân giữa hai size, nên chọn size lớn hơn một chút để dễ vận động, sau đó có thể chỉnh lại gấu, eo. Đồng phục y tế thường được mặc trong nhiều giờ, đôi khi kèm thêm áo trong, nên cần dư một khoảng cử động thoải mái.
Một số trường có bảng size riêng cho áo blouse có logo, được thiết kế theo form chuẩn của trường. Sinh viên cần:
Nếu mua online, nên chọn nơi có:
Đồng phục vừa vặn không chỉ giúp sinh viên trông gọn gàng, chuyên nghiệp mà còn:
Khi chọn nơi mua đồng phục, sinh viên nên ưu tiên các đơn vị có bảng size rõ ràng, ảnh thật sản phẩm, đánh giá tốt và chính sách hậu mãi minh bạch. Điều này giúp hạn chế rủi ro mua phải sản phẩm không đúng form, chất liệu kém hoặc không đạt yêu cầu của trường, bệnh viện.

Các tiêu chí nên xem xét khi chọn nơi mua:
Nếu trường yêu cầu thêu logo, tên khoa, tên trường, sinh viên nên chọn nơi có dịch vụ thêu chuẩn:
Bảng tên có thể đặt cùng nơi may áo để đồng bộ về kiểu chữ, màu sắc, chất liệu. Nên chọn bảng tên:
Việc đầu tư vào đồng phục chất lượng tốt, bền, đúng quy định giúp sinh viên:
Sinh viên thực tập tại bệnh viện cần tuân thủ chặt chẽ quy định về đồng phục để đảm bảo an toàn người bệnh, hình ảnh chuyên nghiệp và quản lý nhân sự. Áo blouse thường là đồng phục cơ bản, giúp nhận diện rõ vai trò, hỗ trợ kiểm soát nhiễm khuẩn và tạo dựng niềm tin với người bệnh. Tuy nhiên, ở các khu vực vô khuẩn hoặc hồi sức, scrub có thể được yêu cầu thay thế, với quy định cụ thể về màu sắc, kiểu dáng và phạm vi sử dụng. Đồng phục không nên mặc ra ngoài cộng đồng sau giờ thực tập để tránh mang mầm bệnh ra ngoài. Sinh viên nên chuẩn bị đủ số lượng áo blouse/scrub, giữ sạch sẽ, đeo bảng tên đầy đủ và tuân thủ hướng dẫn của bệnh viện, giảng viên, điều dưỡng trưởng.

Trong hầu hết các cơ sở khám chữa bệnh, sinh viên y khoa, điều dưỡng, kỹ thuật y học, dược lâm sàng… khi tham gia thực tập đều được yêu cầu phải mặc áo blouse đúng quy định. Quy định này thường được nêu rõ trong:
Áo blouse không chỉ mang ý nghĩa “đồng phục” mà còn là một phần của hệ thống nhận diện và an toàn người bệnh. Một số vai trò quan trọng của áo blouse:
Tuy nhiên, không phải mọi khu vực đều sử dụng áo blouse như nhau. Một số khu vực chuyên biệt có quy định riêng:
Vì vậy, trước mỗi đợt thực tập, sinh viên nên:
Scrub (đồng phục phẫu thuật, thường là áo quần vải mỏng, màu xanh dương, xanh lá, xám…) được thiết kế cho môi trường cần vệ sinh cao, dễ thay, dễ giặt, ít bám bẩn. Tuy nhiên, việc sinh viên có được mặc scrub thay áo blouse hay không phụ thuộc rất chặt chẽ vào quy định của từng bệnh viện và từng khoa.
Một số nguyên tắc thường gặp:
Sinh viên không nên tự ý quyết định “mặc scrub cho tiện” thay áo blouse ở khu khám bệnh, buồng bệnh nội trú thông thường. Cần:
Trong một số bệnh viện hiện đại, mô hình “toàn viện mặc scrub” được áp dụng để tăng tính linh hoạt và kiểm soát nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, ngay cả trong mô hình này, sinh viên vẫn phải tuân thủ:
Về nguyên tắc kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện (Infection Prevention and Control – IPC), không nên và thường không được phép mặc đồng phục thực tập từ bệnh viện ra ngoài môi trường cộng đồng. Điều này áp dụng cho cả áo blouse và scrub, đặc biệt khi bạn đã vào:
Lý do chuyên môn:
Thực hành tốt cho sinh viên:
Số lượng áo blouse và scrub cần chuẩn bị phụ thuộc vào lịch thực tập, khu vực thực tập, điều kiện giặt giũ và quy định cấp phát của bệnh viện. Một số yếu tố cần cân nhắc:
Khi chọn mua áo blouse và scrub, nên chú ý:
Trong môi trường bệnh viện, bảng tên, thẻ thực tập và đồng phục đúng quy định là một phần của an toàn người bệnh và quản lý nhân sự. Do đó, việc quên bảng tên, thẻ sinh viên, thẻ thực tập hoặc mặc sai đồng phục thường sẽ:
Để hạn chế tối đa các vi phạm mang tính “đáng tiếc” này, sinh viên nên xây dựng một hệ thống nhắc nhở và chuẩn bị trước: